TOEIC Level 500
commend
verb (動詞)
khen ngợi, tuyên dương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khen ngợi chính thức hiệu suất hoặc nỗ lực của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO commended the team for their outstanding performance.
CEOはチームの素晴らしい業績を称賛した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The supervisor decided to _______ the employee for her dedication to the project.
Q2: It is important to _______ staff members who consistently exceed expectations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.