TOEIC Level 500
Comfort
noun (名詞), verb (動詞)
Sự thoải mái, dễ chịu, an ủi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho sự thoải mái của sản phẩm hoặc mang lại sự an tâm cho khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel room offered great comfort with its soft beds and quiet atmosphere.
そのホテルの部屋は、柔らかいベッドと静かな雰囲気で素晴らしい快適さを提供した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new ergonomic chairs are designed to provide maximum _______ for office workers.
Q2: We aim to ensure the complete _______ of our guests during their stay.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.