TOEIC Level 500
Colleague
noun (名詞)
Đồng nghiệp.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong email về môi trường làm việc và tinh thần đồng đội.
📝 Ví dụ thực tế
She discussed the new project proposal with her colleagues.
彼女は新しいプロジェクトの提案について同僚と話し合った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important to maintain good relationships with your _______ in the workplace.
Q2: My _______ helped me finish the report before the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.