TOEIC Level 500
clerk
noun (名詞)
nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân viên cửa hàng hoặc người làm công việc hành chính văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
The clerk at the information desk helped me find the correct department.
案内所の事務員が正しい部署を見つけるのを手伝ってくれました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The store _______ efficiently handled the long line of customers during the sale.
Q2: Please submit your completed application to the records _______ by the end of the day.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.