TOEIC Level 500
clerical
adjective (形容詞)
Thuộc văn phòng, hành chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho công việc văn phòng như nhiệm vụ hành chính hoặc lỗi đánh máy.
📝 Ví dụ thực tế
The job involves various clerical tasks such as filing and data entry.
その仕事は、ファイリングやデータ入力などの様々な事務作業を含みます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Applicants for the position must have experience with common _______ duties.
Q2: A _______ error in the invoice caused a delay in payment.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.