TOEIC Level 500
Clear
adjective (形容詞)
Rõ ràng, minh bạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ hướng dẫn, giao tiếp rõ ràng hoặc trạng thái không có trở ngại.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide clear instructions for assembling the product.
製品を組み立てるための明確な指示を提供してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's explanation of the new policy was very _______.
Q2: It is important to have a _______ understanding of the project goals.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.