TOEIC Level 500
check-in
noun (名詞)
thủ tục nhận phòng, làm thủ tục lên máy bay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi nhận phòng khách sạn, làm thủ tục sân bay hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
The check-in desk opens two hours before departure.
チェックインカウンターは出発の2時間前に開きます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please complete your online _______ at least 24 hours before your flight.
Q2: Hotel guests can proceed to the _______ counter on the ground floor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.