TOEIC Level 500
Charge
verb (動詞) / noun (名詞)
Tính phí, tiền phí, nhiệm vụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ việc tính phí dịch vụ hoặc chịu trách nhiệm công việc.
📝 Ví dụ thực tế
They will charge an extra fee for express delivery.
速達には追加料金を請求します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The hotel will _______ guests for any damages to the room.
Q2: There is no _______ for parking at the event venue.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.