TOEIC Level 500
change
noun (名詞)
sự thay đổi, sửa đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc sửa đổi lịch trình, kế hoạch hoặc biến động thị trường.
📝 Ví dụ thực tế
The committee approved a minor change to the meeting agenda.
委員会は会議の議題への軽微な変更を承認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to implement a significant _______ in our marketing strategy to reach new customers.
Q2: Please notify us immediately if there is any _______ in your contact information.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.