TOEIC Level 500
chair
noun (名詞), verb (動詞)
ghế, chủ tịch, chủ trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cái ghế, chức danh chủ tịch ủy ban hoặc động từ chủ trì cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Ms. Tanaka will chair the meeting on budget adjustments.
田中さんが予算調整に関する会議の議長を務めます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _______ of the committee announced the new policy.
Q2: Mr. Lee was asked to _______ the discussion on environmental initiatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.