TOEIC Level 500
certify
verb (動詞)
chứng nhận, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh xác nhận tài liệu chính thức hoặc chất lượng.
📝 Ví dụ thực tế
The new product has been certified by an independent quality assurance company.
その新製品は独立した品質保証会社によって認定された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All financial statements must be _______ by a registered auditor.
Q2: The training program _______ participants for specific industry skills.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.