TOEIC Level 500
Cautious
adjective (形容詞)
thận trọng, cẩn thận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ cẩn trọng khi đưa ra quyết định đầu tư hoặc rủi ro.
📝 Ví dụ thực tế
Investors are advised to be cautious when dealing with volatile markets.
投資家は変動の激しい市場を扱う際には慎重になるよう助言されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company adopted a _______ approach to expanding into new international markets.
Q2: When handling sensitive customer data, employees must always be extremely _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.