TOEIC Level 500
Cause
noun (名詞) / verb (動詞)
Nguyên nhân, lý do / gây ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để xác định nguyên nhân vấn đề hoặc hành động gây ra kết quả.
📝 Ví dụ thực tế
The sudden power outage was the cause of the system failure.
突然の停電がシステム障害の原因だった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: What was the main _______ of the delay in the project?
Q2: Heavy rain can _______ severe flooding in low-lying areas.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.