TOEIC Level 500
caucus
noun (名詞)
họp nội bộ, họp kín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp không chính thức của một nhóm để thảo luận chiến lược.
📝 Ví dụ thực tế
The sales team held a private caucus to discuss the new marketing strategy.
営業チームは新しいマーケティング戦略について話し合うために非公式会議を開いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before making a final decision, the board members decided to hold a private _______ to discuss the proposal.
Q2: The candidate's campaign team held a late-night _______ to strategize for the upcoming debate.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.