TOEIC Level 500
catalogue
noun (名詞) / verb (動詞)
danh mục, catalog
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ danh sách sản phẩm, dịch vụ hoặc sách trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The new product catalogue will be available online next month.
新しい製品カタログは来月オンラインで利用可能になります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For a complete list of our offerings, please refer to our latest product _______.
Q2: The librarian's main task for the week was to _______ all the newly acquired books.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.