TOEIC Level 500
Candidate
noun (名詞)
Ứng viên, người dự tuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong tuyển dụng để chỉ người nộp đơn xin việc.
📝 Ví dụ thực tế
We interviewed several strong candidates for the marketing position.
マーケティング職のために数名の有力な候補者と面接した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Only the most qualified _______ will be invited for a second interview.
Q2: The hiring committee reviewed all _______ thoroughly before making a decision.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.