TOEIC Level 500
candid
adjective (形容詞)
thẳng thắn, bộc trực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ ý kiến hoặc phản hồi trung thực trong các cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
She offered her candid opinion on the proposal.
彼女はその提案について率直な意見を述べた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager appreciated the employee's ________ feedback during the review.
Q2: In a ________ discussion, participants shared their true feelings about the project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.