TOEIC Level 500
Cancel
verb (動詞)
Hủy bỏ, đình chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc hủy đặt chỗ, cuộc họp hoặc đơn hàng.
📝 Ví dụ thực tế
We had to cancel the meeting due to unforeseen circumstances.
予期せぬ事情により、私たちは会議を中止しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The flight was _______ because of a severe thunderstorm.
Q2: Please _______ your subscription before the end of the month if you don't wish to continue.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.