🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
busy
adjective (形容詞)

bận rộn, đông đúc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để tả lịch trình bận rộn của ai đó hoặc nơi chốn đông đúc.

📝 Ví dụ thực tế

Ms. Tanaka is too busy to take on new clients this month.

田中さんは今月、新しい顧客を引き受けるには忙しすぎる。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The reception area gets very _____ during lunch hours.

Q2: Due to a very _____ schedule, the CEO had to decline the invitation.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉