TOEIC Level 500
broker
noun (名詞), verb (動詞)
Người môi giới, đại lý; môi giới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người trung gian trong các giao dịch tài chính, bảo hiểm hoặc bất động sản.
📝 Ví dụ thực tế
Our insurance broker helped us find the best policy for our business.
私たちの保険ブローカーは、ビジネスに最適な保険を見つけるのを手伝ってくれた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A licensed real estate _______ assists clients in buying and selling properties.
Q2: The diplomat worked to _______ a peace agreement between the two nations.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.