🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
briefing
noun (名詞)

Buổi họp ngắn, buổi hướng dẫn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Cuộc họp ngắn để cung cấp thông tin trước một sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

The manager held a briefing to update the team on the project's progress.

マネージャーはプロジェクトの進捗についてチームに説明会を開いた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The CEO will lead a brief _______ on the company's financial results this afternoon.

Q2: All new employees are required to attend an orientation _______ on their first day.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉