TOEIC Level 500
Booking
noun (名詞)
Sự đặt chỗ, đặt trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc đặt phòng khách sạn, vé máy bay hoặc sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
We confirmed our hotel booking for next month.
来月のホテル予約を確認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Online ______ is available for all our services.
Q2: Customers can modify their flight ______ up to 24 hours before departure.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.