TOEIC Level 500
bid
noun (名詞)
Đấu thầu, trả giá, nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra mức giá để giành hợp đồng, dự án hoặc trong đấu giá.
📝 Ví dụ thực tế
Our company submitted a competitive bid for the construction project.
当社はその建設プロジェクトに競争力のある入札を提出した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several companies have submitted their _______ for the lucrative government contract.
Q2: The museum made a successful _______ to acquire the rare antique at auction.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.