TOEIC Level 500
bargain
noun (名詞), verb (動詞)
món hời, mặc cả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện với nghĩa danh từ là 'món hời' khi mua sắm.
📝 Ví dụ thực tế
This coat was a real bargain; I got it for half price.
このコートは本当にお買い得でした。半額で手に入れたんです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The antique shop is known for offering unique items at a great _______.
Q2: It's always a good idea to _______ when buying a used car.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.