TOEIC Level 500
balance
noun (名詞), verb (動詞)
số dư, sự cân bằng; cân bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho 'số dư tài khoản' hoặc 'cân bằng cuộc sống công việc'.
📝 Ví dụ thực tế
Please check your account balance regularly.
口座残高を定期的に確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important to maintain a healthy work-life _______ to avoid burnout.
Q2: The accounting department needs to _______ the books by the end of the month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.