TOEIC Level 500
away
adverb (副詞)
xa, đi vắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái vắng mặt hoặc rời đi, thường dùng trong 'be away from'.
📝 Ví dụ thực tế
The manager is away on a business trip until next week.
部長は来週まで出張で不在です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new report should be sent _______ to all branch offices by Friday.
Q2: Please keep your personal belongings _______ from the aisle.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.