TOEIC Level 500
aware
adjective (形容詞)
nhận thức được, biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biết rõ hoặc nhận thức được thông tin, thay đổi hoặc vấn đề trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
Employees should be aware of the company's privacy policy.
従業員は会社のプライバシーポリシーを認識しているべきだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Are you _______ of the changes to the project deadline?
Q2: It's important for managers to be _______ of their team's workload.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.