🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
Available
adjective (形容詞)

Có sẵn, sẵn sàng, rảnh

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ sản phẩm, dịch vụ có sẵn hoặc nhân viên đang rảnh để hỗ trợ.

📝 Ví dụ thực tế

The new product will be available next month for online purchase.

新製品は来月オンラインで購入可能になります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Please check if the meeting room is _______ on Tuesday morning.

Q2: Limited seats are still _______ for the evening performance.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉