TOEIC Level 500
availability
noun (名詞)
Sự có sẵn, tính khả dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tình trạng còn hàng của sản phẩm hoặc thời gian rảnh của nhân viên.
📝 Ví dụ thực tế
The availability of fresh produce varies by season.
新鮮な農産物の入手可能性は季節によって異なります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please check the ______ of the meeting room for next Monday afternoon.
Q2: Due to high demand, the ______ of the new smartphone model is currently limited.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.