TOEIC Level 500
authority
noun (名詞)
quyền lực, thẩm quyền, chính quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường gặp trong cụm 'có thẩm quyền làm gì' hoặc chỉ các cơ quan công quyền.
📝 Ví dụ thực tế
The manager has the authority to approve all budget requests.
その部長はすべての予算要求を承認する権限を持っている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The safety regulations are enforced by the local building _______.
Q2: As the project leader, she has the _______ to make final decisions on resource allocation.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.