TOEIC Level 500
authenticate
verb (動詞)
xác thực, chứng minh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng minh tài liệu, danh tính hoặc sản phẩm là thật và hợp lệ.
📝 Ví dụ thực tế
The system requires users to authenticate their identity before accessing sensitive data.
このシステムは、機密データにアクセスする前にユーザーが身元を認証することを要求します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers must _______ their purchase by entering a unique code online.
Q2: Before accepting the document, the clerk had to _______ the signature.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.