TOEIC Level 500
audit
noun (名詞), verb (動詞)
Kiểm toán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm tra sổ sách tài chính của doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The company undergoes an annual financial audit.
その会社は毎年財務監査を受けている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The external _______ found no major discrepancies in the company's accounts.
Q2: Our firm has been hired to _______ the financial statements of ABC Corp.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.