TOEIC Level 500
Audience
noun (名詞)
Thính giả, khán giả, độc giả.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người nghe thuyết trình, người tham gia họp hoặc độc giả truyền thông.
📝 Ví dụ thực tế
The speaker captivated the entire audience with her engaging presentation.
その講演者は、魅力的なプレゼンテーションで聴衆全体を魅了しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing team needs to identify the target _______ for the new product.
Q2: Due to the large _______, additional seating was arranged in the hall.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.