TOEIC Level 500
auction
noun (名詞), verb (動詞)
cuộc đấu giá; đấu giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh bán bất động sản, tác phẩm nghệ thuật hoặc tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
The rare painting was sold at an online auction for a record price.
その珍しい絵画はオンラインオークションで記録的な価格で売却された。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Several antique items will be put up for _______ next Saturday.
Q2: The company decided to _______ its surplus office furniture to reduce costs.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.