🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
attendance
noun (名詞)

Sự tham dự, số người tham dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc tham gia cuộc họp hoặc tổng số người tham dự sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

Please confirm your attendance at the workshop by Friday.

金曜日までにワークショップへのご出席をご確認ください。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The manager emphasized the importance of regular _______ at team meetings.

Q2: _______ at the seminar was much higher than expected, exceeding 200 participants.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉