TOEIC Level 500
assure
verb (動詞)
đảm bảo, cam đoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng hoặc thực hiện hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
We assure our customers that all products are thoroughly inspected before shipping.
弊社はお客様に、すべての製品が出荷前に徹底的に検査されることを保証いたします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The customer service representative ______ me that my package would arrive by Friday.
Q2: Our company takes every possible measure to ______ the safety and quality of its services.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.