🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
assistant
noun (名詞)

trợ lý, người phụ tá

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ người hỗ trợ công việc hoặc thư ký, thường gặp trong tin tuyển dụng.

📝 Ví dụ thực tế

The administrative assistant organized all the documents for the meeting.

その総務アシスタントは会議のための全ての書類を整理した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Ms. Tanaka works as a marketing _______ at our company.

Q2: The new _______ will be responsible for scheduling appointments and managing correspondence.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉