TOEIC Level 500
assignment
noun (名詞)
nhiệm vụ, công việc được giao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công việc, dự án được phân công hoặc bài tập được giao.
📝 Ví dụ thực tế
She completed her important assignment before the deadline.
彼女は重要な課題を締め切り前に完了した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager delegated an important ______ to the new employee.
Q2: Please make sure to submit your _______ by Friday afternoon.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.