TOEIC Level 500
assessment
noun (名詞)
Sự đánh giá, sự ước lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong đánh giá hiệu suất, đánh giá rủi ro hoặc thuế.
📝 Ví dụ thực tế
The manager conducted an assessment of the team's project progress.
マネージャーはチームのプロジェクト進捗状況の評価を行った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The annual performance _______ provides employees with feedback on their work.
Q2: Before launching the new product, a thorough market _______ was conducted.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.