🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
arrangement
noun (名詞)

sự sắp xếp, sự chuẩn bị, thỏa thuận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho việc chuẩn bị cuộc họp, chuyến đi, cụm từ 'make arrangements'.

📝 Ví dụ thực tế

The travel arrangements for the conference have been finalized.

会議の出張手配が最終決定されました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Could you please finalize the hotel _______ for the CEO's visit?

Q2: The team made all the necessary _______ for the product launch event.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉