TOEIC Level 500
Arrange
verb (動詞)
Sắp xếp, thu xếp, chuẩn bị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để lên kế hoạch chuẩn bị như 'sắp xếp cuộc họp'.
📝 Ví dụ thực tế
I need to arrange a meeting with the client.
私はクライアントとの会議を手配する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Could you please _______ for a taxi to pick me up at 9 AM?
Q2: The event planner helped _______ all the details for the conference.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.