TOEIC Level 500
area
noun (名詞)
khu vực, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khu vực địa lý hoặc lĩnh vực chuyên môn, phạm vi công việc.
📝 Ví dụ thực tế
This area of the city is known for its vibrant nightlife.
この都市のこの地域は活気ある夜の生活で知られている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to focus on this key business _______ to increase our market share.
Q2: Please ensure all hazardous materials are stored in a designated _______ for safety.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.