TOEIC Level 500
arbitrate
verb (動詞)
trọng tài, phân xử
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết tranh chấp lao động hoặc hợp đồng thông qua bên thứ ba.
📝 Ví dụ thực tế
A neutral party was appointed to arbitrate the contract dispute.
契約紛争を仲裁するために中立的な第三者が任命されました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The mediator was called in to _______ the disagreement between the two departments.
Q2: It is often necessary for an independent body to _______ conflicts in international trade.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.