TOEIC Level 500
approximately
adverb (副詞)
khoảng chừng, xấp xỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để ước lượng số liệu, số lượng hoặc thời gian trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The construction project will take approximately six months to complete.
建設プロジェクトは完了までにおおよそ6ヶ月かかります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The conference is expected to attract _______ 500 participants from various industries.
Q2: The meeting will last _______ one hour, so please plan accordingly.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.