TOEIC Level 500
Appointment
noun (名詞)
cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho các cuộc hẹn gặp đối tác hoặc hẹn khám bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
He has an important appointment with a client tomorrow morning.
彼は明日の朝、顧客との重要な予約がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please confirm your _______ for the medical check-up by Friday.
Q2: Ms. Tanaka had to reschedule her _______ due to an urgent matter.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.