TOEIC Level 500
appliance
noun (名詞)
thiết bị, đồ gia dụng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong bối cảnh sửa chữa, mua sắm hoặc bảo hành thiết bị.
📝 Ví dụ thực tế
The store offers a wide range of kitchen appliances.
その店は幅広い種類の台所用家電製品を提供しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: New ________ are often accompanied by a detailed warranty.
Q2: The technician was called to repair a faulty kitchen ________.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.