TOEIC Level 500
appear
verb (動詞)
xuất hiện, dường như, có vẻ như
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoài nghĩa 'xuất hiện', thường dùng với nghĩa 'dường như' (seem) để mô tả tình huống.
📝 Ví dụ thực tế
It appears that there will be a delay in the flight schedule. / A new competitor appeared in the market.
フライトスケジュールに遅延が生じるようだ。 / 市場に新たな競合が現れた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It _______ that the report contains some inaccuracies.
Q2: A sudden issue _______ during the system upgrade, causing a temporary shutdown.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.