TOEIC Level 500
apology
noun (名詞)
Lời xin lỗi, sự tạ lỗi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi doanh nghiệp xin lỗi khách hàng vì sự cố dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
The airline issued an apology for the flight delay.
航空会社はフライトの遅延について謝罪を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The customer service representative offered a sincere _______ for the long wait.
Q2: We received an official _______ from the management regarding the inconvenience.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.