TOEIC Level 500
anticipate
verb (動詞)
lường trước, dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự đoán các sự kiện hoặc vấn đề tương lai để chuẩn bị trước.
📝 Ví dụ thực tế
We anticipate a significant increase in sales next quarter.
来四半期には売上が大幅に増加すると予想しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The project manager tried to _______ any potential delays by ordering materials in advance.
Q2: It is difficult to _______ the exact impact of the new regulations on the market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.