🦅 Project Eagle
TOEIC Level 500
annually
adverb (副詞)

Hàng năm, mỗi năm một lần

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ tần suất của các sự kiện, báo cáo hoặc đánh giá hàng năm.

📝 Ví dụ thực tế

The company publishes its financial results annually.

その会社は毎年、財務結果を公表しています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The performance reviews are conducted _______ in December.

Q2: Our organization hosts a charity gala _______ to raise funds for local communities.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉